TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rechtsstreit

danh từ giống đực
[ˈʁɛçtsˌʃtʁaɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rechtsstreite · sinh cách: des Rechtsstreites

der Rechtsstreit nghĩa là kiện tụng.

Nghĩa của Rechtsstreit

Danh từ · giống đực

  1. Kiện tụng.

Biến cách của Rechtsstreit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rechtsstreitdie Rechtsstreite
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rechtsstreitesder Rechtsstreite
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rechtsstreitden Rechtsstreiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rechtsstreitdie Rechtsstreite

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legal dispute, lawsuit, litigation

Câu hỏi thường gặp

Rechtsstreit nghĩa là gì?

Rechtsstreit (danh từ) nghĩa là kiện tụng.

Rechtsstreit là der, die hay das?

Rechtsstreit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rechtsstreit); số nhiều: die Rechtsstreite.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.