der Rechtsstreit
số nhiều: die Rechtsstreite · sinh cách: des Rechtsstreites
der Rechtsstreit nghĩa là kiện tụng.
Nghĩa của Rechtsstreit
Danh từ · giống đực
- Kiện tụng.
Biến cách của Rechtsstreit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rechtsstreit | die Rechtsstreite |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rechtsstreites | der Rechtsstreite |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rechtsstreit | den Rechtsstreiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rechtsstreit | die Rechtsstreite |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legal dispute, lawsuit, litigation
Câu hỏi thường gặp
Rechtsstreit nghĩa là gì?
Rechtsstreit (danh từ) nghĩa là kiện tụng.
Rechtsstreit là der, die hay das?
Rechtsstreit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rechtsstreit); số nhiều: die Rechtsstreite.