die Rechnung
số nhiều: die Rechnungen · sinh cách: der Rechnung
die Rechnung nghĩa là hoá đơn, hóa đơn.
Nghĩa của Rechnung
Danh từ · giống cái
- Hoá đơn.
- Hóa đơn.
Biến cách của Rechnung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rechnung | die Rechnungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rechnung | der Rechnungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rechnung | den Rechnungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rechnung | die Rechnungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Rechnung
Câu ví dụ với Rechnung
- Die Rechnung, bitte. Làm ơn tính tiền.Tatoeba #656406
- Ich setze es dir auf die Rechnung. Tôi sẽ cho nó vào hóa đơn của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12406597
- Die Rechnung bitte. Làm ơn tính tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368050
- Wie soll ich ohne Arbeit meine Rechnungen begleichen! Làm sao tôi có thể thanh toán hóa đơn khi không có việc làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #800068
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bill, restaurant bill; a reckoning, calculation; invoice
Câu hỏi thường gặp
Rechnung nghĩa là gì?
Rechnung (danh từ) nghĩa là hoá đơn, hóa đơn.
Rechnung là der, die hay das?
Rechnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rechnung); số nhiều: die Rechnungen.