TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rechner

danh từ giống đực
/ˈʁɛçnɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Rechners

der Rechner nghĩa là máy vi tính, máy điện toán, máy tính cầm tay.

Nghĩa của Rechner

Danh từ · giống đực

  1. Máy vi tính, máy điện toán, máy tính, máy tính điện tử.
  2. Máy tính cầm tay.
  3. Người láu cá.

Biến cách của Rechner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rechnerdie Rechner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rechnersder Rechner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rechnerden Rechnern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rechnerdie Rechner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rechner

Đồng nghĩa

Họ từ của Rechner

Câu ví dụ với Rechner

  • Schalten Sie den Rechner nicht aus. Đừng tắt máy của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1600648
  • Wie hast du diesen Rechner bezahlt? Bạn làm cách nào để trả tiền cho cái máy tính này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2861399
  • Das ist der Rechner meiner Mutter. Đây là máy tính của mẹ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3497966
  • Dieser tragbare Rechner ist aber leicht! Cái laptop này nhẹ phết nhỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9243315
  • Ein Virus befiel Toms Rechner. Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1692932
  • Ich brauche einen neuen Rechner. Tôi cần có một máy vi tính mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1857903
  • Mein Rechner läuft mit Linux. Máy tính của tôi chạy Linux. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11263264
  • Auf meinem Rechner läuft Linux. Máy tính của tôi chạy Linux. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13641594

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person who calculates; computer; calculator (one that is either too big to fit in one's pocket or is a virtual calculator like in a phone or computer app); reckoner

Câu hỏi thường gặp

Rechner nghĩa là gì?

Rechner (danh từ) nghĩa là máy vi tính, máy điện toán, máy tính cầm tay.

Rechner là der, die hay das?

Rechner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rechner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.