der Klapprechner
sinh cách: des Klapprechners
der Klapprechner nghĩa là máy tính xách tay, láp-tóp.
Nghĩa của Klapprechner
Danh từ · giống đực
- Thân mật Máy tính xách tay, láp-tóp.
Biến cách của Klapprechner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Klapprechner | die Klapprechner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Klapprechners | der Klapprechner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Klapprechner | den Klapprechnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Klapprechner | die Klapprechner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klapprechner
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Klapprechner
- Mein Klapprechner läuft unter Linux. Laptop của tôi đang chạy Linux. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3975784
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laptop
Câu hỏi thường gặp
Klapprechner nghĩa là gì?
Klapprechner (danh từ) nghĩa là máy tính xách tay, láp-tóp.
Klapprechner là der, die hay das?
Klapprechner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Klapprechner).