TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Notebook

danh từ giống trung
/ˈnoːtbʊk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Notebooks · sinh cách: des Notebooks

das Notebook nghĩa là máy tính xách tay.

Nghĩa của Notebook

Danh từ · giống trung

  1. Máy tính xách tay.

Biến cách của Notebook (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Notebookdie Notebooks
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Notebooksder Notebooks
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Notebookden Notebooks
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Notebookdie Notebooks

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Notebook

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notebook computer

Câu hỏi thường gặp

Notebook nghĩa là gì?

Notebook (danh từ) nghĩa là máy tính xách tay.

Notebook là der, die hay das?

Notebook là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Notebook); số nhiều: die Notebooks.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.