TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Notiz

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/noˈtiːts/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Notizen · sinh cách: der Notiz

die Notiz nghĩa là bút ký.

Nghĩa của Notiz

Danh từ · giống cái

  1. Bút ký.

Biến cách của Notiz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Notizdie Notizen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Notizder Notizen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Notizden Notizen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Notizdie Notizen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Notiz

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ note (memorandum); memo

Câu hỏi thường gặp

Notiz nghĩa là gì?

Notiz (danh từ) nghĩa là bút ký.

Notiz là der, die hay das?

Notiz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Notiz); số nhiều: die Notizen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.