TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Notizbuch

danh từ giống trung
/noˈtiːtsˌbuːχ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Notizbücher · sinh cách: des Notizbuches

das Notizbuch nghĩa là tập, vở, sổ tay.

Nghĩa của Notizbuch

Danh từ · giống trung

  1. Tập, vở, sổ tay.

Biến cách của Notizbuch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Notizbuchdie Notizbücher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Notizbuchesder Notizbücher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Notizbuchden Notizbüchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Notizbuchdie Notizbücher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notebook (book)

Câu hỏi thường gặp

Notizbuch nghĩa là gì?

Notizbuch (danh từ) nghĩa là tập, vở, sổ tay.

Notizbuch là der, die hay das?

Notizbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Notizbuch); số nhiều: die Notizbücher.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.