notwendig
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈnoːtˌvɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt
notwendig nghĩa là cần, cần thiết.
Nghĩa của notwendig
Tính từ
- Cần, cần thiết.
So sánh của notwendig
| So sánh hơn | notwendiger |
| So sánh nhất | am notwendigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với notwendig
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với notwendig
- Persönlich halte ich Körperstrafe für ein notwendiges Übel. Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3109934
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ necessary; essential; indispensable
Câu hỏi thường gặp
notwendig nghĩa là gì?
notwendig (tính từ) nghĩa là cần, cần thiết.