TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

nötig

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈnøːtɪç/ giọng máy của trình duyệt

nötig nghĩa là cần, cần thiết.

Nghĩa của nötig

Tính từ

  1. Cần, cần thiết.

So sánh của nötig

So sánh hơnnötiger
So sánh nhấtam nötigsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nötig

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với nötig

  • Ist es nötig, dass ich dir Geld gebe? Bạn có cần tôi tặng 1 chút tiền không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430
  • Ich kann streng sein, wenn es nötig ist. Khi cần thì tôi có thể nghiêm khắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10001984

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ necessary
  • Phó từ urgently

Câu hỏi thường gặp

nötig nghĩa là gì?

nötig (tính từ) nghĩa là cần, cần thiết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.