nützlich
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈnʏtslɪç/ giọng máy của trình duyệt
nützlich nghĩa là có ích.
Nghĩa của nützlich
Tính từ
- Có ích.
So sánh của nützlich
| So sánh hơn | nützlicher |
| So sánh nhất | am nützlichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nützlich
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với nützlich
- Dieses Messer war mir sehr nützlich. Con dao này rất hữu ích với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6109
- Antworten sind nur dann nützlich, wenn sie neue Fragen aufwerfen. Chỉ những câu trả lời kéo theo nhiều câu hỏi khác mới là câu trả lời hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #385
- Beispielsätze bei Tatoeba sind wie Mikroben. Es gibt sowohl nützliche als auch schädliche. Những câu ví dụ trên Tatoeba.org giống như những loài vi sinh vật vậy. Có những câu thì có ích, nhưng cũng có những câu thì có hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2925969
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ useful; helpful
Câu hỏi thường gặp
nützlich nghĩa là gì?
nützlich (tính từ) nghĩa là có ích.