o
o nghĩa là hỡi, lạy.
Cũng là một dạng biến đổi của Ost — Đông, phía đông, hướng đông, phương đông.
Nghĩa của o
Thán từ
- Hỡi, lạy, ôi.
Câu ví dụ với o
- O nein! Ôi không! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1806266
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ O
- Danh từ O
- Phụ tố -o-
Câu hỏi thường gặp
o nghĩa là gì?
o (thán từ) nghĩa là hỡi, lạy.