die Note
số nhiều: die Noten · sinh cách: der Note
die Note nghĩa là âm phù, điểm.
Nghĩa của Note
Danh từ · giống cái
- Âm phù.
- Điểm.
Biến cách của Note (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Note | die Noten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Note | der Noten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Note | den Noten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Note | die Noten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Note
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Note
- Ich hatte nie gute Noten in Mathematik. Điểm toán của tôi không bao giờ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4717365
- Maria ist hübscher als Elke und bekommt auch bessere Noten. Mary vừa xinh hơn lại đạt điểm cao hơn Alice. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6477118
- Du bekommst nur schlechte Noten, weil du in der Stunde nicht aufpasst. Bạn chỉ bị điểm kém vì không chú ý trên lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13911474
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ note (character indicating the length and pitch of a tone); note; grade, mark
Câu hỏi thường gặp
Note nghĩa là gì?
Note (danh từ) nghĩa là âm phù, điểm.
Note là der, die hay das?
Note là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Note); số nhiều: die Noten.