die Zensur
số nhiều: die Zensuren · sinh cách: der Zensur
die Zensur nghĩa là kiểm duyệt, điểm.
Nghĩa của Zensur
Danh từ · giống cái
- Kiểm duyệt.
- Điểm.
Biến cách của Zensur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zensur | die Zensuren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zensur | der Zensuren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zensur | den Zensuren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zensur | die Zensuren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ censorship; mark, grade
Câu hỏi thường gặp
Zensur nghĩa là gì?
Zensur (danh từ) nghĩa là kiểm duyệt, điểm.
Zensur là der, die hay das?
Zensur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zensur); số nhiều: die Zensuren.