TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zensur

danh từ giống cái
/t͡sɛnˈzuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zensuren · sinh cách: der Zensur

die Zensur nghĩa là kiểm duyệt, điểm.

Nghĩa của Zensur

Danh từ · giống cái

  1. Kiểm duyệt.
  2. Điểm.

Biến cách của Zensur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zensurdie Zensuren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zensurder Zensuren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zensurden Zensuren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zensurdie Zensuren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ censorship; mark, grade

Câu hỏi thường gặp

Zensur nghĩa là gì?

Zensur (danh từ) nghĩa là kiểm duyệt, điểm.

Zensur là der, die hay das?

Zensur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zensur); số nhiều: die Zensuren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.