der Zenit
sinh cách: des Zenites
der Zenit nghĩa là thiên đỉnh, cực điểm, điểm cao nhất.
Nghĩa của Zenit
Danh từ · giống đực
- Thiên đỉnh.
- Cực điểm, điểm cao nhất, tột đỉnh.
Biến cách của Zenit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zenit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zenites |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zenit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zenit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zenit
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zenith; zenith, peak
Câu hỏi thường gặp
Zenit nghĩa là gì?
Zenit (danh từ) nghĩa là thiên đỉnh, cực điểm, điểm cao nhất.
Zenit là der, die hay das?
Zenit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zenit).