TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zenit

danh từ giống đực
[t͡seˈniːt] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zenites

der Zenit nghĩa là thiên đỉnh, cực điểm, điểm cao nhất.

Nghĩa của Zenit

Danh từ · giống đực

  1. Thiên đỉnh.
  2. Cực điểm, điểm cao nhất, tột đỉnh.

Biến cách của Zenit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zenit
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zenites
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zenit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zenit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zenit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zenith; zenith, peak

Câu hỏi thường gặp

Zenit nghĩa là gì?

Zenit (danh từ) nghĩa là thiên đỉnh, cực điểm, điểm cao nhất.

Zenit là der, die hay das?

Zenit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zenit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.