TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Zen

danh từ giống đực hoặc trung
/zɛn/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zen

der/das Zen nghĩa là thiền, thiền tông.

Nghĩa của Zen

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Thiền, thiền tông.

Biến cách của Zen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Zen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Zen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zen (denomination of Buddhism)
  • Hậu tố Verbal suffix that expresses the utterance of some word or sound.

Câu hỏi thường gặp

Zen nghĩa là gì?

Zen (danh từ) nghĩa là thiền, thiền tông.

Zen là der, die hay das?

Zen là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Zen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.