der/das Zen
danh từ giống đực hoặc trung
/zɛn/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Zen
der/das Zen nghĩa là thiền, thiền tông.
Nghĩa của Zen
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Thiền, thiền tông.
Biến cách của Zen (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Zen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Zen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zen (denomination of Buddhism)
- Hậu tố Verbal suffix that expresses the utterance of some word or sound.
Câu hỏi thường gặp
Zen nghĩa là gì?
Zen (danh từ) nghĩa là thiền, thiền tông.
Zen là der, die hay das?
Zen là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Zen).