TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zelt

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/t͡sɛlt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zelte · sinh cách: des Zeltes

das Zelt nghĩa là lều.

Nghĩa của Zelt

Danh từ · giống trung

  1. Lều.

Biến cách của Zelt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zeltdie Zelte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zeltesder Zelte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zeltden Zelten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zeltdie Zelte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tent, marquee

Câu hỏi thường gặp

Zelt nghĩa là gì?

Zelt (danh từ) nghĩa là lều.

Zelt là der, die hay das?

Zelt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zelt); số nhiều: die Zelte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.