das Zelt
/t͡sɛlt/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Zelte · sinh cách: des Zeltes
das Zelt nghĩa là lều.
Nghĩa của Zelt
Danh từ · giống trung
- Lều.
Biến cách của Zelt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zelt | die Zelte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zeltes | der Zelte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zelt | den Zelten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zelt | die Zelte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tent, marquee
Câu hỏi thường gặp
Zelt nghĩa là gì?
Zelt (danh từ) nghĩa là lều.
Zelt là der, die hay das?
Zelt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zelt); số nhiều: die Zelte.