TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zelle

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtsɛlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zellen · sinh cách: der Zelle

die Zelle nghĩa là phòng giam, phòng tù, tế bào.

Nghĩa của Zelle

Danh từ · giống cái

  1. Phòng giam, phòng tù.
  2. Tế bào.

Biến cách của Zelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zelledie Zellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zelleder Zellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zelleden Zellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zelledie Zellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Zelle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ in a monastery or convent; in a prison; cell; cell (component of a battery); cell (small, organised, often clandestine group of people)

Câu hỏi thường gặp

Zelle nghĩa là gì?

Zelle (danh từ) nghĩa là phòng giam, phòng tù, tế bào.

Zelle là der, die hay das?

Zelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zelle); số nhiều: die Zellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.