klar
klar nghĩa là trong, trong suốt, rõ, rõ ràng.
Nghĩa của klar
Tính từ
- Trong, trong suốt. (biên soạn)
- Rõ, rõ ràng. (biên soạn)
- Hiểu rồi. (biên soạn)
Thán từ
- Tất nhiên!, được thôi! (biên soạn)
So sánh của klar
| So sánh hơn | klarer |
| So sánh nhất | am klarsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với klar
Đồng nghĩa
Họ từ của klar
Câu ví dụ với klar
- Jetzt ist mir alles klar. Bây giờ nó làm sạch tất cả cho tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1314073
- Na klar, werde ich gehen. Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1437803
- Es ist ziemlich klar, dass ihr ein Problem habt. Rõ ràng là cậu có vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5995967
- Es ist völlig klar, dass Sie ein Problem haben. Rõ ràng là cậu có vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5995968
- Ich frage mich, ob Tom klar ist, wie einsam ich bin. Tôi tự hỏi liệu Tom có nhận ra tôi cô đơn đến nhường nào không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2008066
- An klaren Tagen kann man den Fujiyama sehen. Vào những ngày quang mây, người ta có thể trông thấy núi Phũ Sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #612764
- An klaren Tagen kann man den Fuji sehen. Vào những ngày quang mây, người ta có thể trông thấy núi Phũ Sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2369818
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clear; transparent; bright; clear; unambiguous; understood
- Phó từ obviously, surely
- Thán từ okay!; sure!; all right!; spontaneous agreement to a proposition; sure!, of course!; strong agreement to a statement; yeah, right!; sarcastic expression of disbelief
Câu hỏi thường gặp
klar nghĩa là gì?
klar (tính từ, thán từ) nghĩa là trong, trong suốt, rõ, rõ ràng.