TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

klar

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/klaːr/ giọng máy của trình duyệt

klar nghĩa là trong, trong suốt, rõ, rõ ràng.

Nghĩa của klar

Tính từ

  1. Trong, trong suốt. (biên soạn)
  2. Rõ, rõ ràng. (biên soạn)
  3. Hiểu rồi. (biên soạn)

Thán từ

  1. Tất nhiên!, được thôi! (biên soạn)

So sánh của klar

So sánh hơnklarer
So sánh nhấtam klarsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với klar

Đồng nghĩa

Họ từ của klar

Câu ví dụ với klar

  • Jetzt ist mir alles klar. Bây giờ nó làm sạch tất cả cho tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1314073
  • Na klar, werde ich gehen. Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1437803
  • Es ist ziemlich klar, dass ihr ein Problem habt. Rõ ràng là cậu có vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5995967
  • Es ist völlig klar, dass Sie ein Problem haben. Rõ ràng là cậu có vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5995968
  • Ich frage mich, ob Tom klar ist, wie einsam ich bin. Tôi tự hỏi liệu Tom có nhận ra tôi cô đơn đến nhường nào không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2008066
  • An klaren Tagen kann man den Fujiyama sehen. Vào những ngày quang mây, người ta có thể trông thấy núi Phũ Sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #612764
  • An klaren Tagen kann man den Fuji sehen. Vào những ngày quang mây, người ta có thể trông thấy núi Phũ Sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2369818

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clear; transparent; bright; clear; unambiguous; understood
  • Phó từ obviously, surely
  • Thán từ okay!; sure!; all right!; spontaneous agreement to a proposition; sure!, of course!; strong agreement to a statement; yeah, right!; sarcastic expression of disbelief

Câu hỏi thường gặp

klar nghĩa là gì?

klar (tính từ, thán từ) nghĩa là trong, trong suốt, rõ, rõ ràng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.