eindeutig
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈaɪ̯nˌdɔɪ̯tɪç] giọng máy của trình duyệt
eindeutig nghĩa là rõ ràng.
Nghĩa của eindeutig
Tính từ
- Rõ ràng.
So sánh của eindeutig
| So sánh hơn | eindeutiger |
| So sánh nhất | am eindeutigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eindeutig
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unambiguous, unequivocal, explicit, unique; clear, definite
- Phó từ unambiguously; clearly, obviously
Câu hỏi thường gặp
eindeutig nghĩa là gì?
eindeutig (tính từ) nghĩa là rõ ràng.