direkt
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/diˈʁɛkt/ giọng máy của trình duyệt
direkt nghĩa là thẳng, thẳng thắn.
Nghĩa của direkt
Tính từ
- Thẳng, thẳng thắn.
So sánh của direkt
| So sánh hơn | direkter |
| So sánh nhất | am direktesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với direkt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với direkt
- Es ist direkt um die Ecke. Ngay quanh góc phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4189791
- Sie ist direkt hinter dir! Cô ấy ở ngay đằng sau bạn đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8594564
- Sie ist direkt hinter euch! Cô ấy ở ngay đằng sau bạn đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8594566
- Sie ist direkt hinter Ihnen! Cô ấy ở ngay đằng sau bạn đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8594567
- Man sagt, dass die globale Erderwärmung direkt mit dem Kohlendioxidausstoß zusammenhängt. Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí CO2. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #756122
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ direct, straight, without deviation or interruption; direct, candid, forthright (of a person, conversation)
- Phó từ directly; really, practically, downright
Câu hỏi thường gặp
direkt nghĩa là gì?
direkt (tính từ) nghĩa là thẳng, thẳng thắn.