die Diplomatie
danh từ giống cái
[diplomaˈtiː] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Diplomatie
die Diplomatie nghĩa là ngoại giao.
Nghĩa của Diplomatie
Danh từ · giống cái
- Ngoại giao.
Biến cách của Diplomatie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Diplomatie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Diplomatie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Diplomatie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Diplomatie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diplomacy
Câu hỏi thường gặp
Diplomatie nghĩa là gì?
Diplomatie (danh từ) nghĩa là ngoại giao.
Diplomatie là der, die hay das?
Diplomatie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Diplomatie).