TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Diplomatie

danh từ giống cái
[diplomaˈtiː] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Diplomatie

die Diplomatie nghĩa là ngoại giao.

Nghĩa của Diplomatie

Danh từ · giống cái

  1. Ngoại giao.

Biến cách của Diplomatie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Diplomatie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Diplomatie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Diplomatie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Diplomatie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diplomacy

Câu hỏi thường gặp

Diplomatie nghĩa là gì?

Diplomatie (danh từ) nghĩa là ngoại giao.

Diplomatie là der, die hay das?

Diplomatie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Diplomatie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.