das Diplom
số nhiều: die Diplome · sinh cách: des Diploms
das Diplom nghĩa là bằng cấp, học vị.
Nghĩa của Diplom
Danh từ · giống trung
- Bằng cấp.
- Học vị.
Biến cách của Diplom (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Diplom | die Diplome |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Diploms | der Diplome |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Diplom | den Diplomen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Diplom | die Diplome |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diploma (higher education only, e.g., Master’s degree).
Câu hỏi thường gặp
Diplom nghĩa là gì?
Diplom (danh từ) nghĩa là bằng cấp, học vị.
Diplom là der, die hay das?
Diplom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Diplom); số nhiều: die Diplome.