TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Diplom

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Diplome · sinh cách: des Diploms

das Diplom nghĩa là bằng cấp, học vị.

Nghĩa của Diplom

Danh từ · giống trung

  1. Bằng cấp.
  2. Học vị.

Biến cách của Diplom (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Diplomdie Diplome
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Diplomsder Diplome
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Diplomden Diplomen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Diplomdie Diplome

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diploma (higher education only, e.g., Master’s degree).

Câu hỏi thường gặp

Diplom nghĩa là gì?

Diplom (danh từ) nghĩa là bằng cấp, học vị.

Diplom là der, die hay das?

Diplom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Diplom); số nhiều: die Diplome.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.