TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Dinner

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Dinners

das Dinner nghĩa là bữa tối.

Nghĩa của Dinner

Danh từ · giống trung

  1. Bữa tối.

Biến cách của Dinner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Dinnerdie Dinner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dinnersder Dinner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dinnerden Dinnern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Dinnerdie Dinner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dinner

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dinner

Câu hỏi thường gặp

Dinner nghĩa là gì?

Dinner (danh từ) nghĩa là bữa tối.

Dinner là der, die hay das?

Dinner là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dinner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.