TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ding

Cấp độ ≈A1 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/dɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dinge · sinh cách: des Dinges

das Ding nghĩa là vật, điều.

Nghĩa của Ding

Danh từ · giống trung

  1. Vật, điều, thứ.

Biến cách của Ding (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Dingdie Dinge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dingesder Dinge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dingden Dingen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Dingdie Dinge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Ding

Câu ví dụ với Ding

  • Es gibt zu viele Dinge zu tun! Có nhiều thứ để làm quá!Tatoeba #479
  • Was ist das für ein Ding? Cái này là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381394
  • Das ist nicht so mein Ding. Đây không phải cốc trà của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5379653
  • Gut, es sind schon seltsamere Dinge passiert. Vâng, nhiều chuyện lạ đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1183802
  • Das wird die Dinge noch komplizierter machen. Điều đó sẽ làm vấn đề thêm phức tạp hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2091864
  • Hier gibt es viele Dinge zu besichtigen. Có nhiều thứ để xem và ghé thăm ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7699795
  • Ich muss ein paar Dinge erklären. Tôi cần giải thích một vài thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2965649
  • Hier geschehen einige sehr seltsame Dinge. Có điều gì đó rất kỳ lạ đang xảy ra ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12461083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thing; thing; girl; boy (young person); Thing (historic Germanic council); thing, prick, penis

Câu hỏi thường gặp

Ding nghĩa là gì?

Ding (danh từ) nghĩa là vật, điều.

Ding là der, die hay das?

Ding là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ding); số nhiều: die Dinge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.