das Ding
số nhiều: die Dinge · sinh cách: des Dinges
das Ding nghĩa là vật, điều.
Nghĩa của Ding
Danh từ · giống trung
- Vật, điều, thứ.
Biến cách của Ding (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ding | die Dinge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dinges | der Dinge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ding | den Dingen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ding | die Dinge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Ding
Câu ví dụ với Ding
- Es gibt zu viele Dinge zu tun! Có nhiều thứ để làm quá!Tatoeba #479
- Was ist das für ein Ding? Cái này là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381394
- Das ist nicht so mein Ding. Đây không phải cốc trà của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5379653
- Gut, es sind schon seltsamere Dinge passiert. Vâng, nhiều chuyện lạ đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1183802
- Das wird die Dinge noch komplizierter machen. Điều đó sẽ làm vấn đề thêm phức tạp hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2091864
- Hier gibt es viele Dinge zu besichtigen. Có nhiều thứ để xem và ghé thăm ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7699795
- Ich muss ein paar Dinge erklären. Tôi cần giải thích một vài thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2965649
- Hier geschehen einige sehr seltsame Dinge. Có điều gì đó rất kỳ lạ đang xảy ra ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12461083
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thing; thing; girl; boy (young person); Thing (historic Germanic council); thing, prick, penis
Câu hỏi thường gặp
Ding nghĩa là gì?
Ding (danh từ) nghĩa là vật, điều.
Ding là der, die hay das?
Ding là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ding); số nhiều: die Dinge.