TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sache

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈzaxə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sachen · sinh cách: der Sache

die Sache nghĩa là trường hợp, vật, điều.

Nghĩa của Sache

Danh từ · giống cái

  1. Trường hợp.
  2. Vật, điều, thứ.
  3. Đồ vật, vật thể.
  4. Chủ đề.

Biến cách của Sache (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sachedie Sachen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sacheder Sachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sacheden Sachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sachedie Sachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Sache

Câu ví dụ với Sache

  • Sich zu verheiraten, ist eine ernsthafte Sache. Kết hôn là một vấn đề quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1286226
  • Die Wissenschaft ist eine aufregende Sache. khoa học rất thú vị (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1866463
  • Lasst uns die Sache hier diskutieren. Chúng ta hãy cùng thảo luận vấn đề ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2031391
  • Das ist nicht deine Sache. Không phải việc của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6578431
  • Wir denken, dass Sie Ihre Sache hier sehr gut machen. Chúng tôi nghĩ bạn đang làm việc rất tốt ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735621
  • Hör auf, um den heißen Brei herumzureden, und komm zur Sache. Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #989025
  • Rede nicht lange um den heißen Brei herum: komm zur Sache! Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1734518
  • Warum hast du dich in eine Sache eingemischt, die dich überhaupt nichts angeht? Sao bạn lại xen vào một vấn đề không liên quan gì đến bạn hết vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1389316

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ matter, affair, case, question, issue; thing, object; thing, piece of property; cause, action; subject, matter, business; kilometres per hour

Câu hỏi thường gặp

Sache nghĩa là gì?

Sache (danh từ) nghĩa là trường hợp, vật, điều.

Sache là der, die hay das?

Sache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sache); số nhiều: die Sachen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.