TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rüssel

danh từ giống đực
/ˈʁʏsəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Rüssels

der Rüssel nghĩa là vòi voi, vòi, mõm.

Nghĩa của Rüssel

Danh từ · giống đực

  1. Vòi voi, vòi.
  2. Mõm.

Biến cách của Rüssel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rüsseldie Rüssel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rüsselsder Rüssel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rüsselden Rüsseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rüsseldie Rüssel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pig's snout; proboscis; trunk (prolonged nose of certain mammals, notably elephants); proboscis (similar organ in certain insects, etc.); beak (human nose, especially a large one)

Câu hỏi thường gặp

Rüssel nghĩa là gì?

Rüssel (danh từ) nghĩa là vòi voi, vòi, mõm.

Rüssel là der, die hay das?

Rüssel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rüssel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.