TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Dingsda

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈdɪŋs.da/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Dingsda

der/das Dingsda nghĩa là gì đó.

Nghĩa của Dingsda

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Thông tục Gì đó.

Biến cách của Dingsda (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Dingsda
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dingsda
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dingsda
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Dingsda

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dingsda

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thingy, thingamabob (something whose name one cannot recall); whosit, whatshisname (a person whose name one cannot recall)

Câu hỏi thường gặp

Dingsda nghĩa là gì?

Dingsda (danh từ) nghĩa là gì đó.

Dingsda là der, die hay das?

Dingsda là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Dingsda).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.