der/das Dingsda
danh từ giống đực hoặc trung
/ˈdɪŋs.da/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Dingsda
der/das Dingsda nghĩa là gì đó.
Nghĩa của Dingsda
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Thông tục Gì đó.
Biến cách của Dingsda (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Dingsda |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dingsda |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dingsda |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Dingsda |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dingsda
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thingy, thingamabob (something whose name one cannot recall); whosit, whatshisname (a person whose name one cannot recall)
Câu hỏi thường gặp
Dingsda nghĩa là gì?
Dingsda (danh từ) nghĩa là gì đó.
Dingsda là der, die hay das?
Dingsda là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Dingsda).