der Teil
số nhiều: die Teile · sinh cách: des Teiles
der Teil nghĩa là phần, tỉ lệ.
Cũng là một dạng biến đổi của teilen — Chia sẻ, sẻ chia.
Nghĩa của Teil
Danh từ · giống đực
- Phần.
- Tỉ lệ.
Biến cách của Teil (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Teil | die Teile |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Teiles | der Teile |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Teil | den Teilen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Teil | die Teile |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Teil
- Das ist Teil des Lebens. Nó là một phần của cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1550070
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ part, piece (of a whole, often in relation to living things or an abstract concept); fraction of a whole; part, piece (a physical object which is used in a greater one, often in relation to inanimate objects); thing (any object, not limited to those which are part of a greater object); piece of clothing; thing (penis)
Câu hỏi thường gặp
Teil nghĩa là gì?
Teil (danh từ) nghĩa là phần, tỉ lệ.
Teil là der, die hay das?
Teil là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Teil); số nhiều: die Teile.