das Teilchen
danh từ giống trung
[ˈtaɪ̯lçən] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Teilchens
das Teilchen nghĩa là hạt.
Nghĩa của Teilchen
Danh từ · giống trung
- Hạt.
Biến cách của Teilchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Teilchen | die Teilchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Teilchens | der Teilchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Teilchen | den Teilchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Teilchen | die Teilchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Teilchen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ particle; bun (sweet pastry, e.g. Danish pastry)
Câu hỏi thường gặp
Teilchen nghĩa là gì?
Teilchen (danh từ) nghĩa là hạt.
Teilchen là der, die hay das?
Teilchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Teilchen).