TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

persönlich

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁˈzøːnlɪç/ giọng máy của trình duyệt

persönlich nghĩa là cá nhân, riêng tư, đích thân, trực tiếp.

Nghĩa của persönlich

Tính từ

  1. Cá nhân, riêng tư. (biên soạn)

Phó từ

  1. Đích thân, trực tiếp. (biên soạn)

So sánh của persönlich

So sánh hơnpersönlicher
So sánh nhấtam persönlichsten

Họ từ của persönlich

Câu ví dụ với persönlich

  • Ich kenne sie persönlich. Tớ biết con người cô ấy thế nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8242403
  • Persönlich halte ich Körperstrafe für ein notwendiges Übel. Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3109934

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ personal; friendly (atmosphere etc.)
  • Phó từ personally, in person

Câu hỏi thường gặp

persönlich nghĩa là gì?

persönlich (tính từ, phó từ) nghĩa là cá nhân, riêng tư, đích thân, trực tiếp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.