persönlich
persönlich nghĩa là cá nhân, riêng tư, đích thân, trực tiếp.
Nghĩa của persönlich
Tính từ
- Cá nhân, riêng tư. (biên soạn)
Phó từ
- Đích thân, trực tiếp. (biên soạn)
So sánh của persönlich
| So sánh hơn | persönlicher |
| So sánh nhất | am persönlichsten |
Họ từ của persönlich
Câu ví dụ với persönlich
- Ich kenne sie persönlich. Tớ biết con người cô ấy thế nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8242403
- Persönlich halte ich Körperstrafe für ein notwendiges Übel. Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3109934
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ personal; friendly (atmosphere etc.)
- Phó từ personally, in person
Câu hỏi thường gặp
persönlich nghĩa là gì?
persönlich (tính từ, phó từ) nghĩa là cá nhân, riêng tư, đích thân, trực tiếp.