deutlich
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của deutlich
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ articulate, clear; distinct; considerable
- Phó từ distinctly, clearly
So sánh của deutlich
| So sánh hơn | deutlicher |
| So sánh nhất | am deutlichsten |