undeutlich
giọng máy của trình duyệt
undeutlich nghĩa là mờ mịt, tối tăm.
Nghĩa của undeutlich
Tính từ
- Mờ mịt, tối tăm.
So sánh của undeutlich
| So sánh hơn | undeutlicher |
| So sánh nhất | am undeutlichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indistinct; vague, hazy
Câu hỏi thường gặp
undeutlich nghĩa là gì?
undeutlich (tính từ) nghĩa là mờ mịt, tối tăm.