und
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʊnt/ giọng máy của trình duyệt
und nghĩa là và.
Nghĩa của und
Liên từ
- Và: dùng được để đọc nối chữ hoặc quán ngữ
- Và: dùng được trong sự liệt kể
- Với.
Cụm từ, thành ngữ với und
- Adam und Eva — Adam và eve.
- Angebot und Nachfrage — Cung cầu.
- Antigua und Barbuda — An-ti-goa và bác-bu-đa.
- Art und Weise — Phương pháp, phương thức.
- Bosnien und Herzegowina — Bô-xni-a héc-xê-gô-vi-na.
- Hammer und Sichel — Búa và liềm.
- Hin- und Rückfahrt — Khứ hồi.
- Maul- und Klauenseuche — Sốt aptơ.
- Trinidad und Tobago — Tri-ni-đát và tô-ba-gô.
- dies und das — Này nọ.
- hin und her — Tới lui.
- na und — Thì sao.
- nach und nach — Dần dần.
- und so weiter — Vân vân.
Câu ví dụ với und
- Ich bin verheiratet und habe zwei Kinder. Tôi có chồng và hai đứa con.Tatoeba #563
- Christentum und Islam sind zwei unterschiedliche Religionen. Đạo Cơ Đốc và đạo Hồi là hai đạo phái khác nhauTatoeba #535942
- Halt die Klappe und hör zu! Hãy im đi và lắng nghe!Tatoeba #355347
- Jeder hat seine Stärken und Schwächen. Người nào cũng có cái hay và cái dở của họ.Tatoeba #398902
- Die Leiter war mit Staub und Rost bedeckt. Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sétTatoeba #535970
- Zeit und Gezeiten warten auf niemanden. Thời gian và thủy triều không đợi ai.Tatoeba #3416695
- Hin- und Rückfahrt? Nur Hinfahrt. Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.Tatoeba #373
- Ein Kaninchen hat lange Ohren und einen kurzen Schwanz. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.Tatoeba #908
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ and; links two nouns, often a person and an activity, in rhetoric questions to express an opposition between them
- Thán từ so?, now?, and?
Câu hỏi thường gặp
und nghĩa là gì?
und (liên từ) nghĩa là và.