TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hin- und Rückfahrt

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hin- und Rückfahrten · sinh cách: der Hin- und Rückfahrt

die Hin- und Rückfahrt nghĩa là khứ hồi.

Nghĩa của Hin- und Rückfahrt

Danh từ · giống cái

  1. Khứ hồi.

Biến cách của Hin- und Rückfahrt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hin- und Rückfahrtdie Hin- und Rückfahrten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hin- und Rückfahrtder Hin- und Rückfahrten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hin- und Rückfahrtden Hin- und Rückfahrten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hin- und Rückfahrtdie Hin- und Rückfahrten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ round trip

Câu hỏi thường gặp

Hin- und Rückfahrt nghĩa là gì?

Hin- und Rückfahrt (danh từ) nghĩa là khứ hồi.

Hin- und Rückfahrt là der, die hay das?

Hin- und Rückfahrt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hin- und Rückfahrt); số nhiều: die Hin- und Rückfahrten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.