die Hin- und Rückfahrt
số nhiều: die Hin- und Rückfahrten · sinh cách: der Hin- und Rückfahrt
die Hin- und Rückfahrt nghĩa là khứ hồi.
Nghĩa của Hin- und Rückfahrt
Danh từ · giống cái
- Khứ hồi.
Biến cách của Hin- und Rückfahrt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hin- und Rückfahrt | die Hin- und Rückfahrten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hin- und Rückfahrt | der Hin- und Rückfahrten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hin- und Rückfahrt | den Hin- und Rückfahrten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hin- und Rückfahrt | die Hin- und Rückfahrten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ round trip
Câu hỏi thường gặp
Hin- und Rückfahrt nghĩa là gì?
Hin- und Rückfahrt (danh từ) nghĩa là khứ hồi.
Hin- und Rückfahrt là der, die hay das?
Hin- und Rückfahrt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hin- und Rückfahrt); số nhiều: die Hin- und Rückfahrten.