unecht
giọng máy của trình duyệt
unecht nghĩa là giả, nhái, giả mạo.
Nghĩa của unecht
Tính từ
- Giả, nhái.
- Giả mạo.
So sánh của unecht
| So sánh hơn | unechter |
| So sánh nhất | am unechtesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unecht
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ apocryphal, fake, false, not genuine
- Phó từ apocryphally
Câu hỏi thường gặp
unecht nghĩa là gì?
unecht (tính từ) nghĩa là giả, nhái, giả mạo.