TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

unendlich

/ʊnˈʔɛntlɪç/ giọng máy của trình duyệt

unendlich nghĩa là vô bờ, bất tận, vô hạn.

Nghĩa của unendlich

Tính từ

  1. Vô bờ, bất tận.
  2. Vô hạn.

Câu ví dụ với unendlich

  • Aber das Universum ist unendlich. Nhưng vũ trụ là vô hạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #414181
  • Der Weltraum scheint unendlich. Không gian trông như không có giới hạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12824346

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ infinite; extraordinary

Câu hỏi thường gặp

unendlich nghĩa là gì?

unendlich (tính từ) nghĩa là vô bờ, bất tận, vô hạn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.