genau
genau nghĩa là chính xác, đúng đắn, đúng, chính.
Nghĩa của genau
Tính từ
- Chính xác, đúng đắn, xác đáng.
Phó từ
- Đúng, chính.
- Đúng rồi.
So sánh của genau
| So sánh hơn | genauer |
| So sánh nhất | am genauesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với genau
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với genau
- genau dann, wenn — Khi và chỉ khi, nếu và chỉ nếu.
Câu ví dụ với genau
- Ich weiß nicht genau, wann ich zurückkomme. Tôi không rõ khi nào tôi sẽ quay trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #663223
- Ich habe genau das gleiche Wörterbuch! Tôi có quyển từ điển giống y hệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8611235
- Was genau macht diese Maschine? Chính xác là cái máy này làm được việc gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2793476
- Was genau hast du getan? Thực sự là bạn đã làm cái gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3407568
- Was genau habt ihr getan? Thực sự là bạn đã làm cái gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3407569
- Was genau haben Sie getan? Thực ra bạn đã làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3407570
- Tom ist genau wie du. Tom cũng giống bạn thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7347001
- Tom ist genau wie Sie. Tom cũng giống bạn thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7347003
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exact
- Phó từ just, exactly
Câu hỏi thường gặp
genau nghĩa là gì?
genau (tính từ, phó từ) nghĩa là chính xác, đúng đắn, đúng, chính.