das Gen
/ˈɡeːn/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Gene · sinh cách: des Gens
das Gen nghĩa là di tố.
Nghĩa của Gen
Danh từ · giống trung
- Di tố.
Biến cách của Gen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gen | die Gene |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gens | der Gene |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gen | den Genen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gen | die Gene |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gene
- Giới từ in the direction; to; towards (a place or time)
- Hậu tố used to make diminutives (especially in the 18th century); A producer of something; producing something
Câu hỏi thường gặp
Gen nghĩa là gì?
Gen (danh từ) nghĩa là di tố.
Gen là der, die hay das?
Gen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gen); số nhiều: die Gene.