TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gen

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡeːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gene · sinh cách: des Gens

das Gen nghĩa là di tố.

Nghĩa của Gen

Danh từ · giống trung

  1. Di tố.

Biến cách của Gen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gendie Gene
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gensder Gene
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Genden Genen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gendie Gene

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gene
  • Giới từ in the direction; to; towards (a place or time)
  • Hậu tố used to make diminutives (especially in the 18th century); A producer of something; producing something

Câu hỏi thường gặp

Gen nghĩa là gì?

Gen (danh từ) nghĩa là di tố.

Gen là der, die hay das?

Gen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gen); số nhiều: die Gene.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.