TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gemütlich

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈmyːtlɪç/ giọng máy của trình duyệt

gemütlich nghĩa là ấm cúng.

Nghĩa của gemütlich

Tính từ

  1. Ấm cúng.

So sánh của gemütlich

So sánh hơngemütlicher
So sánh nhấtam gemütlichsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gemütlich

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với gemütlich

  • Bitte machen Sie es sich gemütlich. Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1070501
  • Machen Sie es sich gemütlich. Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1816320
  • Das Bett ist sehr gemütlich. Cái giường đó rất thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730969
  • Die neue Wohnung ist gemütlich. Căn hộ mới thật thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13505906
  • Macht es euch gemütlich. Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1816319

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cosy, gemütlich
  • Phó từ unhurried, leisurely

Câu hỏi thường gặp

gemütlich nghĩa là gì?

gemütlich (tính từ) nghĩa là ấm cúng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.