ruhig
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʁuː.ɪç/ giọng máy của trình duyệt
ruhig nghĩa là yên tĩnh, im lặng.
Nghĩa của ruhig
Tính từ
- Yên tĩnh, im lặng.
So sánh của ruhig
| So sánh hơn | ruhiger |
| So sánh nhất | am ruhigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ruhig
Trái nghĩa
Họ từ của ruhig
Câu ví dụ với ruhig
- Bitte komm doch ruhig öfters zu uns. Hãy đến thăm chúng tôi thường xuyên hơn nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2425728
- Mein Schlafzimmer ist ruhig und komfortabel. Phòng ngủ của tôi yên tĩnh và thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3123677
- Mein Schlafzimmer ist ruhig und bequem. Phòng ngủ của tôi yên tĩnh và thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3123678
- Es ist zu ruhig hier. Ở đây yên tĩnh quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8284958
- Du musst ruhig bleiben. Bạn phải giữ bình tĩnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7140292
- Ihr müsst ruhig bleiben. Bạn phải giữ bình tĩnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7140293
- Sie müssen ruhig bleiben. Bạn phải giữ bình tĩnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7140294
- Bleiben Sie ruhig. Bình tĩnh đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1076801
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ quiet; calm
- Phó từ quietly; calmly; used to indicate that the speaker does not object to the actions of others; used to soften a request, as if to say “I don’t mind if...” to mean “I would like it if...”
Câu hỏi thường gặp
ruhig nghĩa là gì?
ruhig (tính từ) nghĩa là yên tĩnh, im lặng.