beruhigen
beruhigen nghĩa là làm yên lòng, xoa dịu, bình tĩnh lại.
Nghĩa của beruhigen
Động từ
- Làm yên lòng, xoa dịu. (biên soạn)
- (sich beruhigen) bình tĩnh lại. (biên soạn)
Chia động từ beruhigen
Hiện tại Präsens
- ich beruhige
- du beruhigst
- er/sie/es beruhigt
- wir beruhigen
- ihr beruhigt
- sie/Sie beruhigen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich beruhigte
- du beruhigtest
- er/sie/es beruhigte
- wir beruhigten
- ihr beruhigtet
- sie/Sie beruhigten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe beruhigt
- du hast beruhigt
- er/sie/es hat beruhigt
- wir haben beruhigt
- ihr habt beruhigt
- sie/Sie haben beruhigt
Tương lai Futur I
- ich werde beruhigen
- du wirst beruhigen
- er/sie/es wird beruhigen
- wir werden beruhigen
- ihr werdet beruhigen
- sie/Sie werden beruhigen
Giả định I Konjunktiv I
- ich beruhige
- du beruhigest
- er/sie/es beruhige
- wir beruhigen
- ihr beruhiget
- sie/Sie beruhigen
Mệnh lệnh Imperativ
- beruhig! (du)
- beruhigt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beruhigen
Trái nghĩa
Họ từ của beruhigen
Câu ví dụ với beruhigen
- Der Wind hat sich beruhigt. cơn gió đã giảm xuống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #576
- Beruhige dich! Bình tĩnh đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351642
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to calm down, to quiet; to become calm
Câu hỏi thường gặp
beruhigen nghĩa là gì?
beruhigen (động từ) nghĩa là làm yên lòng, xoa dịu, bình tĩnh lại.
Chia động từ beruhigen ở thì hiện tại thế nào?
ich beruhige, du beruhigst, er/sie/es beruhigt, wir beruhigen, ihr beruhigt, sie/Sie beruhigen. Phân từ II: beruhigt.