TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

beruhigen

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʁuːiɡən/ giọng máy của trình duyệt

beruhigen nghĩa là làm yên lòng, xoa dịu, bình tĩnh lại.

Nghĩa của beruhigen

Động từ

  1. Làm yên lòng, xoa dịu. (biên soạn)
  2. (sich beruhigen) bình tĩnh lại. (biên soạn)

Chia động từ beruhigen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: beruhigtPhân từ I: beruhigend

Hiện tại Präsens

  • ich beruhige
  • du beruhigst
  • er/sie/es beruhigt
  • wir beruhigen
  • ihr beruhigt
  • sie/Sie beruhigen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich beruhigte
  • du beruhigtest
  • er/sie/es beruhigte
  • wir beruhigten
  • ihr beruhigtet
  • sie/Sie beruhigten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe beruhigt
  • du hast beruhigt
  • er/sie/es hat beruhigt
  • wir haben beruhigt
  • ihr habt beruhigt
  • sie/Sie haben beruhigt

Tương lai Futur I

  • ich werde beruhigen
  • du wirst beruhigen
  • er/sie/es wird beruhigen
  • wir werden beruhigen
  • ihr werdet beruhigen
  • sie/Sie werden beruhigen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich beruhige
  • du beruhigest
  • er/sie/es beruhige
  • wir beruhigen
  • ihr beruhiget
  • sie/Sie beruhigen

Mệnh lệnh Imperativ

  • beruhig! (du)
  • beruhigt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beruhigen

Trái nghĩa

Họ từ của beruhigen

Câu ví dụ với beruhigen

  • Der Wind hat sich beruhigt. cơn gió đã giảm xuống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #576
  • Beruhige dich! Bình tĩnh đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351642

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to calm down, to quiet; to become calm

Câu hỏi thường gặp

beruhigen nghĩa là gì?

beruhigen (động từ) nghĩa là làm yên lòng, xoa dịu, bình tĩnh lại.

Chia động từ beruhigen ở thì hiện tại thế nào?

ich beruhige, du beruhigst, er/sie/es beruhigt, wir beruhigen, ihr beruhigt, sie/Sie beruhigen. Phân từ II: beruhigt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.