TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Berufsschule

danh từ giống cái
/ˌbəˈʁuːfsˌʃuːlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Berufsschulen · sinh cách: der Berufsschule

die Berufsschule nghĩa là trường nghề.

Nghĩa của Berufsschule

Danh từ · giống cái

  1. Trường nghề.

Biến cách của Berufsschule (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Berufsschuledie Berufsschulen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Berufsschuleder Berufsschulen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Berufsschuleden Berufsschulen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Berufsschuledie Berufsschulen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vocational school

Câu hỏi thường gặp

Berufsschule nghĩa là gì?

Berufsschule (danh từ) nghĩa là trường nghề.

Berufsschule là der, die hay das?

Berufsschule là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Berufsschule); số nhiều: die Berufsschulen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.