die Berufsschule
số nhiều: die Berufsschulen · sinh cách: der Berufsschule
die Berufsschule nghĩa là trường nghề.
Nghĩa của Berufsschule
Danh từ · giống cái
- Trường nghề.
Biến cách của Berufsschule (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Berufsschule | die Berufsschulen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Berufsschule | der Berufsschulen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Berufsschule | den Berufsschulen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Berufsschule | die Berufsschulen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vocational school
Câu hỏi thường gặp
Berufsschule nghĩa là gì?
Berufsschule (danh từ) nghĩa là trường nghề.
Berufsschule là der, die hay das?
Berufsschule là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Berufsschule); số nhiều: die Berufsschulen.