beruflich
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
beruflich nghĩa là nghề nghiệp, công việc.
Nghĩa của beruflich
Tính từ
- (thuộc) nghề nghiệp, công việc. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ professional
- Phó từ professionally
Câu hỏi thường gặp
beruflich nghĩa là gì?
beruflich (tính từ) nghĩa là nghề nghiệp, công việc.