TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Beruf

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʁuːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Berufe · sinh cách: des Berufes

der Beruf nghĩa là nghề, nghề nghiệp.

Nghĩa của Beruf

Danh từ · giống đực

  1. Nghề, nghề nghiệp.

Biến cách của Beruf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Berufdie Berufe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Berufesder Berufe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Berufden Berufen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Berufdie Berufe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Beruf

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occupation, profession, trade, job, career; vocation

Câu hỏi thường gặp

Beruf nghĩa là gì?

Beruf (danh từ) nghĩa là nghề, nghề nghiệp.

Beruf là der, die hay das?

Beruf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beruf); số nhiều: die Berufe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.