TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Berufskrankheit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Berufskrankheiten · sinh cách: der Berufskrankheit

die Berufskrankheit nghĩa là bệnh nghề nghiệp.

Nghĩa của Berufskrankheit

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh nghề nghiệp.

Biến cách của Berufskrankheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Berufskrankheitdie Berufskrankheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Berufskrankheitder Berufskrankheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Berufskrankheitden Berufskrankheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Berufskrankheitdie Berufskrankheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occupational disease

Câu hỏi thường gặp

Berufskrankheit nghĩa là gì?

Berufskrankheit (danh từ) nghĩa là bệnh nghề nghiệp.

Berufskrankheit là der, die hay das?

Berufskrankheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Berufskrankheit); số nhiều: die Berufskrankheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.