der Ruhm
sinh cách: des Ruhmes
der Ruhm nghĩa là danh tiếng, vinh quang.
Nghĩa của Ruhm
Danh từ · giống đực
- Danh tiếng.
- Vinh quang.
Biến cách của Ruhm (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ruhm |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ruhmes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ruhm |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ruhm |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Ruhm
- Trotz seines Reichtums und seines Ruhms ist er unglücklich. Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #998045
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fame, glory
Câu hỏi thường gặp
Ruhm nghĩa là gì?
Ruhm (danh từ) nghĩa là danh tiếng, vinh quang.
Ruhm là der, die hay das?
Ruhm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ruhm).