TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ruhr

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ruhren · sinh cách: der Ruhr

die Ruhr nghĩa là kiết lị, lị, kiết.

Nghĩa của Ruhr

Danh từ · giống cái

  1. Kiết lị, lị, kiết.

Biến cách của Ruhr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ruhrdie Ruhren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ruhrder Ruhren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ruhrden Ruhren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ruhrdie Ruhren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ruhr

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dysentery

Câu hỏi thường gặp

Ruhr nghĩa là gì?

Ruhr (danh từ) nghĩa là kiết lị, lị, kiết.

Ruhr là der, die hay das?

Ruhr là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ruhr); số nhiều: die Ruhren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.