nervös
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[nɛɐ̯ˈvøːs] giọng máy của trình duyệt
nervös nghĩa là hồi hộp.
Nghĩa của nervös
Tính từ
- Hồi hộp.
So sánh của nervös
| So sánh hơn | nervöser |
| So sánh nhất | am nervösesten |
Câu ví dụ với nervös
- Warum bist du so nervös? Cái gì làm bạn lo lắng như vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1993591
- Tom betrat nervös den Raum. Tom bước vào phòng một cách ngại ngùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3047113
- Ich bin nervös. Tôi lo lắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4935471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nervous (anxious); jumpy
Câu hỏi thường gặp
nervös nghĩa là gì?
nervös (tính từ) nghĩa là hồi hộp.