das Nest
số nhiều: die Nester · sinh cách: des Nestes
das Nest nghĩa là tổ, ổ.
Nghĩa của Nest
Danh từ · giống trung
- Tổ, ổ.
Biến cách của Nest (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Nest | die Nester |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nestes | der Nester |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nest | den Nestern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Nest | die Nester |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nest; small village
Câu hỏi thường gặp
Nest nghĩa là gì?
Nest (danh từ) nghĩa là tổ, ổ.
Nest là der, die hay das?
Nest là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nest); số nhiều: die Nester.