TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Nest

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/nɛst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nester · sinh cách: des Nestes

das Nest nghĩa là tổ, ổ.

Nghĩa của Nest

Danh từ · giống trung

  1. Tổ, ổ.

Biến cách của Nest (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Nestdie Nester
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nestesder Nester
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nestden Nestern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Nestdie Nester

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nest; small village

Câu hỏi thường gặp

Nest nghĩa là gì?

Nest (danh từ) nghĩa là tổ, ổ.

Nest là der, die hay das?

Nest là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nest); số nhiều: die Nester.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.