nett
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nɛt/ giọng máy của trình duyệt
nett nghĩa là tốt, tốt bụng.
Nghĩa của nett
Tính từ
- Tốt.
- Tốt bụng.
So sánh của nett
| So sánh hơn | netter |
| So sánh nhất | am nettesten |
Câu ví dụ với nett
- Warum bist du so nett? Sao bạn lại tốt bụng thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5244612
- Warum sind Sie so nett? Sao bạn lại tốt bụng thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5244613
- Ich finde Tom sehr nett. Tui nghĩ Tom là một người tốt bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10000221
- Du bist sehr nett. Bạn rất tốt bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #396580
- Er ist wirklich nett! Nó rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #610234
- Es war sehr nett von dir, ihm Geld zu leihen. Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8294322
- Es war sehr nett von euch, ihm Geld zu leihen. Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8294324
- Es war sehr nett von Ihnen, ihm Geld zu leihen. Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8294325
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nice; friendly; likable; kind; sweet; helpful; nice; okay; decent; often expressing a more reluctant praise
Câu hỏi thường gặp
nett nghĩa là gì?
nett (tính từ) nghĩa là tốt, tốt bụng.